Mô tả chi tiết
Vỏ tủ điện công nghiệp được thiết kế đa dạng, phù hợp cho cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao như IEC 60439-1, cấp bảo vệ từ IP42 đến IP65. Sản phẩm sử dụng vật liệu chất lượng cao như thép sơn tĩnh điện (RAL 7032/7035 láng hoặc nhăn) hoặc inox 304, đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và thẩm mỹ. Tùy thuộc vào nhu cầu, tủ điện có thể được sản xuất theo dạng hàn hoặc khung, với các tùy chọn như 1 lớp cửa, 2 lớp cửa (Form 1, 2, 2b, 3b), kèm mái che, chân đế hoặc tấm gắn thiết bị.
Đặc Điểm Chung
Kích thước: Đa dạng từ nhỏ gọn (400Hx400Wx100D mm) đến lớn (2100Hx2400Wx1200D mm), bao gồm chân đế (100-250mm) hoặc mái che (60-200mm) tùy model.
Độ dày vật liệu: Tole thép/inox từ 1.2mm đến 2.0mm, với cửa ngoài thường dày 2.0mm và khung/hông/lưng từ 1.2-1.5mm.
Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện (RAL 7032/7035) hoặc inox 304, phù hợp môi trường trong nhà (IP42-54) hoặc ngoài trời (IP55-65, kín nước, chống nổ Zone 1).
Kiểu lắp đặt: Treo tường, đặt đứng, hoặc đặt trên chân đế (V50x50 dày 2mm).
Cấu trúc: Hàn hoặc khung gấp mép chịu lực (4.5mm), hỗ trợ Form 1, 2, 2b, 3b, với tùy chọn tấm gắn thiết bị (tole sơn tĩnh điện) và ngăn phụ (màn hình, bàn phím, PLC).
Tính năng bổ sung: Mái che chống mưa, cửa kính, khóa quarter-turn, hoặc thiết kế chống nổ (IIB – T4).
Ứng dụng: Hệ thống phân phối điện, điều khiển công nghiệp, băng tải, hoặc tích hợp PLC/màn hình.
Lợi Ích
Độ bền cao: Vật liệu thép/inox chống ăn mòn, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tùy chỉnh linh hoạt: Hỗ trợ gia công kích thước, cấu trúc, và phụ kiện theo yêu cầu.
Dễ lắp đặt: Tấm gắn thiết bị, chân đế, và cấu trúc khung giúp tối ưu hóa không gian và bảo trì.
Đạt chuẩn quốc tế: Đáp ứng IP42-65 và IEC 60439-1, phù hợp cho nhà máy, tòa nhà, hoặc khu công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Loại | Khung ghép hay Hàn |
| Cao | 400mm hay 600mm hay 800mm hay 1000mm hay 1200mm hay 1400mm hay 1600mm hay 1800mm hay 2000mm hay 2100mm hay 2200mm |
| Ngang | 400mm hay 500mm hay 600mm hay 700mm hay 800mm hay 900mm hay 1000mm hay 1100mm hay 1200mm hay 1300mm hay 1400mm hay 1500mm hay 1600mm |
| Sâu | 200mm hay 300mm hay 400mm hay 500mm hay 600mm hay 700mm hay 800mm hay 900mm hay 1000mm hay 1100mm hay 1200mm |
| Dày | 1.0 hay 1.2 hay 1.5 hay 2.0 hay 2.5 |
| Vật liệu | Nhúng Kẽm hay Nhúng Nóng hay Inox hay Zam hay Tole |
| Hoàn thiện | R32 hay ZAM hay R35 |
| IP | 44 hay 54 hay 55 |
| Option | Mái che hay Chân đế |
| Form | F1B hay 2FB hay F3B |
| Công ty | ADEC- |
| Loại lắp đặt | Đặt đứng |