Mô tả chi tiết
Biến tần PowerFlex 755 với Ethernet/IP tích hợp (Embedded Ethernet/IP).
* Bảo vệ tiêu chuẩn (Standard Protection).
* Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced Air).
* Nguồn AC đầu vào có chân đấu nối DC (AC Input with DC Terminals).
* Loại mở, khung kích thước Frame 8 - 10 (Open Type/Frame 8 - 10).
* Dòng định mức: 460 Amps.
* Công suất định mức:
* LD (Low Duty): 315 kW
* ND (Normal Duty): 250 kW
* HD (Heavy Duty): 200 kW
* Điện áp nguồn: 400 VAC, 3 pha.
* Khung kích thước: Frame 8.
* Có bộ lọc nhiễu (Filtered), đã lắp jumper CM (Common Mode) – preferred.
* Không có đầu ra transistor (None).
* Không kèm màn hình giao diện người dùng (Blank – No HIM).
Thông số kỹ thuật
| Chủng loại | BIẾN TẦN (VFD) |
| Dòng sản phẩm | PowerFlex 755 |
| Số cực | 3 |
| Công suất | 250 kW |
| Điện áp điều khiển | 24 VDC |
| Hãng | Rockwell |